I. Chương trình đào tạo
| TT | Tên chương trình | Ngành | Bậc đào tạo |
| 1 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | Cao đăng |
| 2 | Dược | Dược | Cao đẳng |
| 3 | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Cao đẳng |
| 4 | Quản trị văn phòng | Quản trị văn phòng | Cao đẳng |
| 5 | Tiếng anh | Tiếng anh | Cao đẳng |
| 6 | Hướng dẫn du lịch | Hướng dẫn du lịch | Cao đẳng |
| 7 | Công nghệ ô tô | Công nghệ ô tô | Cao đẳng |
| 8 | Chăn nuôi – Thú y | Chăn nuôi – Thú y | Cao đẳng |
| 9 | Y sỹ đa khoa | Y sỹ đa khoa | Cao đẳng |
| 10 | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Cao đẳng |
| 11 | Kế toán | Kế toán | Cao đẳng |
| 12 | Y học cổ truyền | Y học cổ truyền | Cao đẳng |
| 13 | Y sỹ đa khoa | Y sỹ đa khoa | Trung cấp |
| 14 | Quản lý và kinh doanh du lịch | Quản lý và kinh doanh du lịch | Trung cấp |
| 15 | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | Trung cấp |
| 16 | Công nghệ ô tô | Công nghệ ô tô | Trung cấp |
| 17 | Chăn nuôi – Thú y | Chăn nuôi – Thú y | Trung cấp |
| 18 | Kinh doanh vận tải đường bộ | Kinh doanh vận tải đường bộ | Trung cấp |
| 19 | Kỹ thuật chế biến món ăn | Kỹ thuật chế biến món ăn | Trung cấp |
| 20 | Kế toán | Kế toán | Trung cấp |
| 21 | Đào tạo lái xe | Sơ cấp | |
| 22 | Nhân viên y tế thôn bản | Sơ cấp | |
| 23 | Hàn điện | Sơ cấp | |
| 24 | Điện dân dụng | Sơ cấp | |
| 25 | Kỹ thuật nấu ăn | Sơ cấp |

